mạng lịnh

mạng lịnh

Nhà vua ban hành một mạng lịnh khẩn cấp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):
    • Mệnh lệnh, lời sai khiến: "mạng lịnh" từ địa phương, tương đương với "mệnh lệnh" trong ngôn ngữ toàn dân, chỉ một chỉ thị, yêu cầu hoặc mệnh lệnh từ cấp trên hoặc người quyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông chủ ra mạng lịnh cho công nhân làm việc. (Ông chủ đưa ra mệnh lệnh cho công nhân làm việc.)
    • Cấp trên ban hành mạng lịnh mới. (Cấp trên ban hành mệnh lệnh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuân theo mạng lịnh": hành động theo chỉ thị được đưa ra.

    • Binh lính phải tuân theo mạng lịnh của chỉ huy. (Binh lính phải làm theo mệnh lệnh của chỉ huy.)
  • "mạng lịnh khẩn cấp": mệnh lệnh cần được thực hiện ngay lập tức.

    • Chính phủ ra mạng lịnh khẩn cấp về phòng chống lụt. (Chính phủ ban hành mệnh lệnh khẩn cấp về phòng chống lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mệnh lệnh (danh từ): từ chuẩn trong tiếng Việt toàn dân, chỉ lời sai khiến, chỉ thị.

    • Mệnh lệnh của tổng thống phải được thi hành. (Lời sai khiến của tổng thống phải được thực hiện.)
  • Lịnh (danh từ, phương ngữ): biến thể của "lệnh", thường dùng trong văn nói miền Nam.

    • lịnh từ trên xuống. ( lệnh từ cấp trên gửi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Mệnh lệnh: lời sai khiến, chỉ thị.
  • Chỉ thị: văn bản hoặc lời nói hướng dẫn hành động.
  • Lệnh: mệnh lệnh, yêu cầu (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hành chính).
Thành ngữ liên quan
  • Mạng lịnh như sơn: mệnh lệnh cứng nhắc, không thể thay đổi (thường dùng trong văn học ).
    • Mạng lịnh như sơn, ai dám trái? (Mệnh lệnh cứng nhắc như núi, ai dám chống lại?)